Từ vựng

様式 (ようしき, youshiki) nghĩa là gì?

様式 (ようしき, youshiki) trong tiếng Nhật nghĩa là kiểu mẫu, hình thức, phong cách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcようしき
Romajiyoushiki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ようしき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyoushiki

kiểu mẫu, hình thức, phong cách

  1. 1danh từ style; form; pattern

Câu ví dụ

  • Phong cách sống thay đổi theo thời đại.

  • Tòa nhà này được xây theo phong cách phương Tây.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.