Từ vựng

儀式 (ぎしき, gishiki) nghĩa là gì?

儀式 (ぎしき, gishiki) trong tiếng Nhật nghĩa là nghi lễ, nghi thức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎしき
Romajigishiki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぎしき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggishiki

nghi lễ, nghi thức

  1. 1danh từ ceremony; rite; ritual

Câu ví dụ

  • Nghi lễ cưới đã được tổ chức ở đền.

  • Ở làng này vẫn còn giữ nghi lễ cổ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.