Kanji

Chữ 座 (TOÀ) nghĩa là gì?

座 đọc Hán-Việt là TOÀ, nghĩa là ngồi; chỗ ngồi, tòa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttoà
Âm Onザ
Âm Kunすわ.る
Số nét10
Bộ thủ chính广 (nghiễm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
toàÂm On ザÂm Kun すわ.る
N3 · ước tính theo khung JLPT10 nét

ngồi; chỗ ngồi, tòa

Mẹo nhớ

Hai người 人 ngồi trên đất 土 dưới mái, tạo thành CHỖ NGỒI.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 座敷ざしきphòng trải chiếu Tatami
  • 講座こうざkhoá học, lớp chuyên đề
  • 座布団ざぶとんđệm ngồi Zabuton
  • 星座せいざchòm sao, cung hoàng đạo
  • 即座にそくざにngay lập tức, tại chỗ
  • 座談会ざだんかいtọa đàm, thảo luận bàn tròn
  • 座標ざひょうtọa độ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.