Kính ngữ · Tiếp khách & phục vụ
Thuật ngữ 下座 là gì?
Vị trí ngồi của người đón tiếp / gần cửa ra vào nhất (Lower seat (shimoza, seat closest to entrance for hosts/juniors))
| Thuật ngữ | 下座 |
|---|---|
| Cách đọc | しもざ |
| Hán-Việt | HẠ TOẠ |
| Nghĩa tiếng Việt | Vị trí ngồi của người đón tiếp / gần cửa ra vào nhất |
| Tiếng Anh | Lower seat (shimoza, seat closest to entrance for hosts/juniors) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tiếp khách & phục vụ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi hướng dẫn nhân viên mới văn hoá tiếp khách, tự giác ngồi gần cửa để tiện mở cửa, gọi món, rót nước.
Lưu ý & thực tế
Người trẻ nhất, cấp bậc thấp nhất hoặc bên chủ nhà luôn chủ động ngồi 下座.
Câu ví dụ trong công việc
新入社員は入口に最も近い下座に座るのがビジネスのマナーです。
Nhân viên mới ngồi ở vị trí gần cửa ra vào nhất là quy tắc ứng xử chuẩn mực trong kinh doanh ạ.
私が下座に座り、注文や追加の対応を担当いたします。
Tôi sẽ ngồi ở vị trí gần cửa để phụ trách việc gọi món và hỗ trợ thêm ạ.