Từ vựng

座る (すわる, suwaru) nghĩa là gì?

座る (すわる, suwaru) trong tiếng Nhật nghĩa là ngồi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすわる
Romajisuwaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
すわる
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuwaru

ngồi

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ ngồi, ngồi xuống, ngồi quỳ trên sànto sit (down); to have a seat; to be seated
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ ngồi vào vị trí, đảm nhận (chức vụ, vai trò)to assume (a position); to take on (a duty); to occupy (a post)

Câu ví dụ

  • Tôi ngồi lên ghế.

  • Mời ngồi ở đây.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.