Từ vựng
星座 (せいざ, seiza) nghĩa là gì?
星座 (せいざ, seiza) trong tiếng Nhật nghĩa là chòm sao, cung hoàng đạo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいざ |
|---|
| Romaji | seiza |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseiza
chòm sao, cung hoàng đạo
- 1danh từ chòm saoconstellation
- 2danh từ cung hoàng đạo, cung chiêm tinhastrological sign; star sign; zodiac sign
Câu ví dụ
夜空に美しい星座が見える。
Có thể nhìn thấy chòm sao đẹp trên bầu trời đêm.
彼女は自分の星座を占いで調べた。
Cô ấy đã xem chòm sao của mình qua bói toán.