Kính ngữ · Tiếp khách & phục vụ
Thuật ngữ 上座 là gì?
Vị trí ngồi danh dự / vị trí quan trọng nhất trong phòng (xa cửa nhất) (Seat of honor (kamiza))
| Thuật ngữ | 上座 |
|---|---|
| Cách đọc | かみざ |
| Hán-Việt | THƯỢNG TOẠ |
| Nghĩa tiếng Việt | Vị trí ngồi danh dự / vị trí quan trọng nhất trong phòng (xa cửa nhất) |
| Tiếng Anh | Seat of honor (kamiza) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tiếp khách & phục vụ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi sắp xếp chỗ ngồi phòng họp, bàn tiệc ăn uống hoặc trên xe taxi, luôn mời khách VIP và sếp ngồi 上座.
Lưu ý & thực tế
Văn hoá công sở Nhật: chỗ trong cùng, xa cửa ra vào nhất thường là 上座 (có ngoại lệ, vd chỗ nhìn ra cảnh đẹp).
Câu ví dụ trong công việc
お客様には、入口から一番遠い上座にお座りいただきます。
Đối với khách hàng, chúng ta luôn mời họ ngồi ở vị trí danh dự xa cửa ra vào nhất ạ.
本日の会食では、先方の社長を上座へご案内してください。
Trong bữa tiệc hôm nay, anh hãy dẫn giám đốc bên đối tác vào vị trí danh dự nhé.