Từ vựng
座席 (ざせき, zaseki) nghĩa là gì?
座席 (ざせき, zaseki) trong tiếng Nhật nghĩa là chỗ ngồi, ghế.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ざせき |
|---|
| Romaji | zaseki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzaseki
chỗ ngồi, ghế
- 1danh từ seat (esp. in public places or places with assigned seating); seating
Câu ví dụ
映画館の座席はとても広いです。
Ghế trong rạp phim rất rộng.
電車の座席が全部埋まっていた。
Ghế trên tàu đã kín hết chỗ.