Từ vựng
女史 (じょし, joshi) nghĩa là gì?
女史 (じょし, joshi) trong tiếng Nhật nghĩa là bà, cô; danh xưng trang trọng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じょし |
|---|
| Romaji | joshi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjoshi
bà, cô; danh xưng trang trọng
- 1danh từ bà (phụ nữ có địa vị: học giả, nghệ sĩ, nhà phê bình, chính khách)lady (of high social status; e.g. scholar, artist, critic, politician)
- 2hậu tố (hậu tố, kính ngữ) bà, cô (gắn sau tên)Ms; Mrs; Miss
Câu ví dụ
山田女史は有名な研究者です。
Bà Yamada là một nhà nghiên cứu nổi tiếng.
田中女史が講演をされました。
Bà Tanaka đã có bài diễn thuyết.