Từ vựng
女~ (じょ~) nghĩa là gì?
女~ (じょ~, jo~) trong tiếng Nhật nghĩa là nữ, phụ nữ (tiền tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じょ~ |
|---|
| Romaji | jo~ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTjo~
nữ, phụ nữ (tiền tố)
Câu ví dụ
女子学生が三人並んでいます。
Ba nữ sinh đang đứng xếp hàng.
あの女優はとても人気があります。
Nữ diễn viên đó rất được yêu thích.