Kanji

Chữ 修 (TU) nghĩa là gì?

修 đọc Hán-Việt là TU, nghĩa là tu dưỡng, rèn luyện; sửa chữa, học tập.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttu
Âm Onシュウ、シュ
Âm Kunおさ.める、おさ.まる
Số nét10
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tuÂm On シュウ、シュÂm Kun おさ.める、おさ.まる
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

tu dưỡng, rèn luyện; sửa chữa, học tập

Mẹo nhớ

Người 亻 kiên trì gõ 攵 và chải chuốt 彡 bản thân để TU DƯỠNG, RÈN LUYỆN.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 修正しゅうせいsự sửa chữa, hiệu chỉnh
  • 修理しゅうりsự sửa chữa
  • 修行しゅぎょうtu luyện, rèn luyện, học nghề
  • 研修けんしゅうđào tạo, tập huấn

Từ vựng khác có chữ này

  • 修飾しゅうしょくtrang trí; bổ nghĩa trong ngữ pháp
  • 修繕しゅうぜんsửa chữa, tu bổ
  • 修士しゅうしthạc sĩ, bằng thạc sĩ
  • 専修せんしゅうchuyên tu, chuyên ngành
  • 必修ひっしゅうbắt buộc học, môn bắt buộc
  • 改修かいしゅうsửa chữa, cải tạo
  • 修学しゅうがくhọc tập, tu học

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.