Từ vựng

専修 (せんしゅう, senshuu) nghĩa là gì?

専修 (せんしゅう, senshuu) trong tiếng Nhật nghĩa là chuyên tu, chuyên ngành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんしゅう
Romajisenshuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せんしゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsenshuu

chuyên tu, chuyên ngành

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ specialization; specialisation

Câu ví dụ

  • Tôi đang chuyên tu ngành kinh tế học ở đại học.

  • Anh ấy đã vào khoa chuyên ngành luật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.