Kanji

Chữ 郎 (LANG) nghĩa là gì?

郎 đọc Hán-Việt là LANG, nghĩa là chàng trai, con trai.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlang
Âm Onロウ、リョウ
Âm Kunおとこ
Số nét9
Bộ thủ chính邑 (ấp)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
langÂm On ロウ、リョウÂm Kun おとこ
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

chàng trai, con trai

Mẹo nhớ

Người dừng chân 艮 nơi vùng đất ⻏ quê nhà đã lớn thành một CHÀNG TRAI.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.