Từ vựng

研修 (けんしゅう, kenshuu) nghĩa là gì?

研修 (けんしゅう, kenshuu) trong tiếng Nhật nghĩa là đào tạo, tập huấn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんしゅう
Romajikenshuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
けんしゅう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkenshuu

đào tạo, tập huấn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ training (esp. in-service); induction course

Câu ví dụ

  • Tháng sau tôi sẽ tham gia khóa đào tạo mới.

  • Khóa tập huấn cho nhân viên mới đã bắt đầu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.