Từ vựng
研修 (けんしゅう, kenshuu) nghĩa là gì?
研修 (けんしゅう, kenshuu) trong tiếng Nhật nghĩa là đào tạo, tập huấn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けんしゅう |
|---|
| Romaji | kenshuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkenshuu
đào tạo, tập huấn
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ training (esp. in-service); induction course
Câu ví dụ
来月、新しい研修を受けます。
Tháng sau tôi sẽ tham gia khóa đào tạo mới.
新入社員の研修が始まりました。
Khóa tập huấn cho nhân viên mới đã bắt đầu.