Từ vựng

修繕 (しゅうぜん, shuuzen) nghĩa là gì?

修繕 (しゅうぜん, shuuzen) trong tiếng Nhật nghĩa là sửa chữa, tu bổ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅうぜん
Romajishuuzen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しゅうぜん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuuzen

sửa chữa, tu bổ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ repair; mending

Câu ví dụ

  • Đôi giày này sửa lại thì vẫn đi được.

  • Vì mái nhà hỏng nên tôi đã nhờ người sửa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.