Từ vựng
必修 (ひっしゅう, hisshuu) nghĩa là gì?
必修 (ひっしゅう, hisshuu) trong tiếng Nhật nghĩa là bắt buộc học, môn bắt buộc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひっしゅう |
|---|
| Romaji | hisshuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghisshuu
bắt buộc học, môn bắt buộc
- 1danh từ · tính từ の required (subject)
Câu ví dụ
この科目は全員必修です。
Môn học này là bắt buộc với tất cả mọi người.
必修科目の単位を落とした。
Tôi đã trượt tín chỉ của môn bắt buộc.