Từ vựng

必修 (ひっしゅう, hisshuu) nghĩa là gì?

必修 (ひっしゅう, hisshuu) trong tiếng Nhật nghĩa là bắt buộc học, môn bắt buộc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひっしゅう
Romajihisshuu
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ひっしゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghisshuu

bắt buộc học, môn bắt buộc

  1. 1danh từ · tính từ の required (subject)

Câu ví dụ

  • Môn học này là bắt buộc với tất cả mọi người.

  • Tôi đã trượt tín chỉ của môn bắt buộc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.