Từ vựng
修行 (しゅぎょう, shugyou) nghĩa là gì?
修行 (しゅぎょう, shugyou) trong tiếng Nhật nghĩa là tu luyện, rèn luyện, học nghề.
| Cách đọc | しゅぎょう |
|---|---|
| Romaji | shugyou |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
修行しゅぎょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshugyou
tu luyện, rèn luyện, học nghề
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tu luyện, khổ luyện, rèn giũa tay nghềtraining; practice; discipline
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (Phật giáo) tu hành, hành trì khổ hạnhascetic practices
Câu ví dụ
若い僧は山で修行を積んでいる。
Nhà sư trẻ đang tu luyện trên núi.
料理人になるため厳しい修行を続けた。
Tôi đã tiếp tục rèn luyện gian khổ để trở thành đầu bếp.