Từ vựng

クレーン (kureen) nghĩa là gì?

クレーン trong tiếng Nhật nghĩa là cần cẩu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcクレーン
Romajikureen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
クレーン
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkureen

cần cẩu

  1. 1danh từ crane (machine)

Câu ví dụ

  • Ở công trường có cần cẩu.

  • Cần cẩu đã nâng hàng hóa lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.