Kanji

Chữ 騒 (TAO) nghĩa là gì?

騒 đọc Hán-Việt là TAO, nghĩa là ồn ào, náo động; xáo trộn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttao
Âm Onソウ
Âm Kunさわ.ぐ、うれい、さわ.がしい
Số nét18
Bộ thủ chính馬 (mã)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
taoÂm On ソウÂm Kun さわ.ぐ、うれい、さわ.がしい
N1 · ước tính theo khung JLPT18 nét

ồn ào, náo động; xáo trộn

Mẹo nhớ

Con ngựa 馬 bị sâu bọ 虫 cắn nên chồm lên đạp 又, gây cảnh ỒN ÀO, NÁO ĐỘNG.

Thứ tự nét · 18 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18

Từ ghép tiêu biểu

  • 騒ぎさわぎsự ồn ào, náo động
  • 騒ぐさわぐlàm ồn, ầm ĩ; nhốn nháo
  • 騒音そうおんtiếng ồn
  • 騒々しいそうぞうしいồn ào, huyên náo
  • 騒がしいさわがしいồn ào, náo động

Từ vựng khác có chữ này

  • 物騒ぶっそうnguy hiểm, bất ổn
  • 騒動そうどうnáo loạn, biến động, vụ ồn ào

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.