Từ vựng

騒がしい (さわがしい, sawagashii) nghĩa là gì?

騒がしい (さわがしい, sawagashii) trong tiếng Nhật nghĩa là ồn ào, náo động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさわがしい
Romajisawagashii
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
さわがしい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsawagashii

ồn ào, náo động

  1. 1tính từ -i ồn ào, ầm ĩ, náo độngnoisy; boisterous
  2. 2tính từ -i loạn lạc, nhiều biến động, bất ổn (thời cuộc)turbulent (era, etc.); troubled

Câu ví dụ

  • Bên ngoài rất ồn ào.

  • Bọn trẻ đang chơi đùa ồn ào.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.