Từ vựng

胸が騒ぐ (むねがさわぐ) nghĩa là gì?

胸が騒ぐ (むねがさわぐ) trong tiếng Nhật nghĩa là lòng thấp thỏm, có linh cảm bất an (nghĩa đen: ngực xao động).

Thông tin tra cứu
Cách đọcむねがさわぐ
むねがさわぐ
TOPICS

lòng thấp thỏm, có linh cảm bất an (nghĩa đen: ngực xao động)

Câu ví dụ

  • Từ sáng đã có linh cảm xấu nên trong lòng cứ thấp thỏm không yên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.