Từ vựng
騒々しい (そうぞうしい, souzoushii) nghĩa là gì?
騒々しい (そうぞうしい, souzoushii) trong tiếng Nhật nghĩa là ồn ào, huyên náo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうぞうしい |
|---|
| Romaji | souzoushii |
|---|
| Từ loại | tính từ -i |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsouzoushii
ồn ào, huyên náo
- 1tính từ -i ồn ào, ầm ĩ, náo động, inh tainoisy; loud; boisterous
- 2tính từ -i bất ổn, nhiễu nhương, không yên (thời cuộc)turbulent; unsettled; restless
Câu ví dụ
駅前はいつも騒々しいです。
Trước ga lúc nào cũng ồn ào.
教室が急に騒々しくなりました。
Lớp học đột nhiên trở nên huyên náo.