Từ vựng
騒動 (そうどう, soudou) nghĩa là gì?
騒動 (そうどう, soudou) trong tiếng Nhật nghĩa là náo loạn, biến động, vụ ồn ào.
| Cách đọc | そうどう |
|---|---|
| Romaji | soudou |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
騒動そうどう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsoudou
náo loạn, biến động, vụ ồn ào
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ bạo loạn, náo loạn, rối ren, biến độngriot; rebellion; turmoil
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ vụ ồn ào trên báo chí, bê bối, sóng gió dư luận(media) uproar; brouhaha; (public) outcry
- 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ cuộc lục đục, tranh chấp, xích mích nội bộfeud; tussle; quarrel
Câu ví dụ
その発言が大きな騒動を引き起こした。
Phát ngôn đó đã gây ra một vụ ồn ào lớn.
会社の後継ぎを巡る騒動が続いている。
Cuộc tranh chấp quanh chuyện kế nghiệp công ty vẫn tiếp diễn.