Từ vựng

騒動 (そうどう, soudou) nghĩa là gì?

騒動 (そうどう, soudou) trong tiếng Nhật nghĩa là náo loạn, biến động, vụ ồn ào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうどう
Romajisoudou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
そうどう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsoudou

náo loạn, biến động, vụ ồn ào

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ bạo loạn, náo loạn, rối ren, biến độngriot; rebellion; turmoil
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ vụ ồn ào trên báo chí, bê bối, sóng gió dư luận(media) uproar; brouhaha; (public) outcry
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ cuộc lục đục, tranh chấp, xích mích nội bộfeud; tussle; quarrel

Câu ví dụ

  • Phát ngôn đó đã gây ra một vụ ồn ào lớn.

  • Cuộc tranh chấp quanh chuyện kế nghiệp công ty vẫn tiếp diễn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.