Từ vựng
物騒 (ぶっそう, bussou) nghĩa là gì?
物騒 (ぶっそう, bussou) trong tiếng Nhật nghĩa là nguy hiểm, bất ổn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶっそう |
|---|
| Romaji | bussou |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbussou
nguy hiểm, bất ổn
- 1tính từ -na · danh từ dangerous; unsettled; troubled
Câu ví dụ
夜遅くの一人歩きは物騒だ。
Đi bộ một mình khuya thì nguy hiểm.
最近この辺りは物騒になった。
Gần đây khu này trở nên bất ổn.