Kanji

Chữ 鯉 (LÝ) nghĩa là gì?

鯉 đọc Hán-Việt là LÝ, nghĩa là cá chép.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlý
Âm Onリ
Âm Kunこい
Số nét18
Bộ thủ chính魚 (ngư)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
lýÂm On リÂm Kun こい
N1 · ước tính theo khung JLPT18 nét

cá chép

Mẹo nhớ

Con cá 魚 quẩn quanh ao làng 里 quẫy nước chính là CÁ CHÉP.

Thứ tự nét · 18 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.