Từ vựng

騒ぐ (さわぐ, sawagu) nghĩa là gì?

騒ぐ (さわぐ, sawagu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm ồn, ầm ĩ; nhốn nháo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさわぐ
Romajisawagu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
さわぐ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsawagu

làm ồn, ầm ĩ; nhốn nháo

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ làm ồn, ầm ĩ, gây náo độngto make noise; to make racket; to be noisy
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ xào xạc, rì rào (lá cây, sóng nước)to rustle; to swoosh
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ vui đùa ầm ĩ, quậy tưngto make merry
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ làm rùm beng, nhặng xị lênto clamor; to clamour; to make a fuss
  5. 5động từ nhóm 1 · tự động từ cuống lên, mất bình tĩnh, nháo nhácto lose one's cool; to panic; to act flustered

Câu ví dụ

  • Đừng làm ồn trong lớp học.

  • Bọn trẻ đang nô đùa ầm ĩ bên ngoài.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.