Từ vựng

騒ぎ (さわぎ, sawagi) nghĩa là gì?

騒ぎ (さわぎ, sawagi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ồn ào, náo động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさわぎ
Romajisawagi
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
さわぎ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsawagi

sự ồn ào, náo động

  1. 1danh từ · hậu tố uproar; disturbance

Câu ví dụ

  • Một lỗi nhỏ đã thành chuyện ầm ĩ.

  • Đêm khuya bên ngoài có một vụ náo động lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.