Từ vựng
騒ぎ (さわぎ, sawagi) nghĩa là gì?
騒ぎ (さわぎ, sawagi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ồn ào, náo động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さわぎ |
|---|
| Romaji | sawagi |
|---|
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsawagi
sự ồn ào, náo động
- 1danh từ · hậu tố uproar; disturbance
Câu ví dụ
小さなミスが大騒ぎになった。
Một lỗi nhỏ đã thành chuyện ầm ĩ.
夜中に外で大きな騒ぎがありました。
Đêm khuya bên ngoài có một vụ náo động lớn.