Kanji

Chữ 選 (TUYỂN) nghĩa là gì?

選 đọc Hán-Việt là TUYỂN, nghĩa là chọn, lựa chọn; tuyển.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttuyển
Âm Onセン
Âm Kunえら.ぶ、え.る、よ.る
Số nét15
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
tuyểnÂm On センÂm Kun えら.ぶ、え.る、よ.る
N3 · ước tính theo khung JLPT15 nét

chọn, lựa chọn; tuyển

Mẹo nhớ

Đi 辶 xem nhiều vật đặt cạnh nhau rồi LỰA CHỌN và TUYỂN ra thứ tốt.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 選ぶえらぶchọn, lựa chọn
  • 選手せんしゅvận động viên, tuyển thủ
  • 選択せんたくsự lựa chọn

Từ vựng khác có chữ này

  • 選挙せんきょbầu cử
  • 選考せんこうtuyển chọn, xét duyệt
  • 当選とうせんtrúng cử; trúng thưởng
  • 抽選ちゅうせんrút thăm, xổ số
  • 選択肢せんたくしcác lựa chọn, phương án để chọn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.