Từ vựng
選考 (せんこう, senkou) nghĩa là gì?
選考 (せんこう, senkou) trong tiếng Nhật nghĩa là tuyển chọn, xét duyệt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せんこう |
|---|
| Romaji | senkou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsenkou
tuyển chọn, xét duyệt
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ selection; choice; screening
Câu ví dụ
書類選考に通りました。
Tôi đã qua vòng xét duyệt hồ sơ.
選考の結果は来週分かります。
Kết quả tuyển chọn sẽ biết vào tuần sau.