Kính ngữ · Tôn kính ngữ
Thuật ngữ お選びになります là gì?
Lựa chọn (mẫu お~になる của 選ぶ) (Choose, select (honorific))
| Thuật ngữ | お選びになります |
|---|---|
| Cách đọc | おえらびになります |
| Hán-Việt | TUYỂN |
| Nghĩa tiếng Việt | Lựa chọn (mẫu お~になる của 選ぶ) |
| Tiếng Anh | Choose, select (honorific) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Tôn kính ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi hỏi khách chọn màu, gói dịch vụ, thực đơn: どちらのプランをお選びになりますか. Mời chọn thì nói お選びください.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 選ぶ. Từ điển: お選びになる.
Câu ví dụ trong công việc
多くのお客様が、こちらのプランをお選びになります。
Rất nhiều khách hàng chọn gói này ạ.
三つのデザイン案の中から、どれをお選びになりますか。
Trong ba phương án thiết kế, anh/chị sẽ chọn mẫu nào ạ?