Từ vựng

当選 (とうせん, tousen) nghĩa là gì?

当選 (とうせん, tousen) trong tiếng Nhật nghĩa là trúng cử; trúng thưởng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうせん
Romajitousen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とうせん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtousen

trúng cử; trúng thưởng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự trúng cửbeing elected
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự trúng thưởng (xổ số, rút thăm), được chọnwinning a prize (in a lottery, raffle, etc.); being selected (for a prize, etc.)

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã trúng cử trong cuộc bầu cử thị trưởng.

  • Tôi tham gia bốc thăm và trúng thưởng phiếu du lịch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.