Từ vựng

課外 (かがい, kagai) nghĩa là gì?

課外 (かがい, kagai) trong tiếng Nhật nghĩa là ngoại khóa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかがい
Romajikagai
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かがい
N1 · ước tính theo khung JLPTkagai

ngoại khóa

Câu ví dụ

  • Trường này có các lớp học ngoại khóa rất phong phú.

  • Tôi đã tham gia tình nguyện trong hoạt động ngoại khóa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.