Từ vựng
課外 (かがい, kagai) nghĩa là gì?
課外 (かがい, kagai) trong tiếng Nhật nghĩa là ngoại khóa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かがい |
|---|
| Romaji | kagai |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTkagai
ngoại khóa
Câu ví dụ
この学校は課外授業が充実している。
Trường này có các lớp học ngoại khóa rất phong phú.
課外活動でボランティアに参加した。
Tôi đã tham gia tình nguyện trong hoạt động ngoại khóa.