Từ vựng

課長 (かちょう, kachou) nghĩa là gì?

課長 (かちょう, kachou) trong tiếng Nhật nghĩa là trưởng phòng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかちょう
Romajikachou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
かちょう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkachou

trưởng phòng

  1. 1danh từ section manager; section chief

Câu ví dụ

  • Tôi đã gửi mail cho trưởng phòng.

  • Trưởng phòng bây giờ đang họp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.