Từ vựng
課 (か, ka) nghĩa là gì?
課 (か, ka) trong tiếng Nhật nghĩa là phòng, ban; bài học.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | か |
|---|
| Romaji | ka |
|---|
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngka
phòng, ban; bài học
- 1danh từ · hậu tố bài học (trong sách)lesson
- 2danh từ · hậu tố phòng, ban (trong tổ chức)section (in an organization); division; department
- 3lượng từ đếm bài học, chương sáchcounter for lessons and chapters (of a book)
Câu ví dụ
今日は第五課を勉強します。
Hôm nay chúng ta học bài số năm.
姉は同じ会社の別の課にいます。
Chị tôi làm ở phòng khác trong cùng công ty.