Từ vựng
芸 (げい, gei) nghĩa là gì?
芸 (げい, gei) trong tiếng Nhật nghĩa là nghệ thuật, tài nghệ, tiết mục.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げい |
|---|
| Romaji | gei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggei
nghệ thuật, tài nghệ, tiết mục
- 1danh từ art; craft; accomplishment
Câu ví dụ
芸の道は厳しく奥が深い。
Con đường nghệ thuật khắc nghiệt và thâm sâu.
彼はいろいろな芸を身につけている。
Anh ấy đã học được nhiều tài nghệ khác nhau.