Từ vựng

途絶える (とだえる, todaeru) nghĩa là gì?

途絶える (とだえる, todaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là đứt đoạn, chấm dứt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとだえる
Romajitodaeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とだえる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtodaeru

đứt đoạn, chấm dứt

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ to stop; to cease; to come to an end

Câu ví dụ

  • Giao thông bị gián đoạn vì tuyết lớn.

  • Liên lạc từ anh ấy đã bị đứt đoạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.