Từ vựng
途絶える (とだえる, todaeru) nghĩa là gì?
途絶える (とだえる, todaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là đứt đoạn, chấm dứt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とだえる |
|---|
| Romaji | todaeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtodaeru
đứt đoạn, chấm dứt
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ to stop; to cease; to come to an end
Câu ví dụ
大雪で交通が途絶えた。
Giao thông bị gián đoạn vì tuyết lớn.
彼からの連絡が途絶えてしまった。
Liên lạc từ anh ấy đã bị đứt đoạn.