Từ vựng

絶える (たえる, taeru) nghĩa là gì?

絶える (たえる, taeru) trong tiếng Nhật nghĩa là tuyệt chủng, chấm dứt, đứt đoạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたえる
Romajitaeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たえる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaeru

tuyệt chủng, chấm dứt, đứt đoạn

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ tuyệt chủng, tuyệt tự, mai một dầnto die out; to peter out; to become extinct
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ ngừng bặt, dứt hẳn, bị cắt đứtto cease; to be stopped; to be discontinued

Câu ví dụ

  • Tin tức đột nhiên bặt tăm, đứt đoạn.

  • Đó là quán không ngớt khách.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.