Từ vựng

拒絶 (きょぜつ, kyozetsu) nghĩa là gì?

拒絶 (きょぜつ, kyozetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là cự tuyệt, từ chối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょぜつ
Romajikyozetsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きょぜつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyozetsu

cự tuyệt, từ chối

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ refusal; rejection

Câu ví dụ

  • Cơ thể đã đào thải nội tạng được cấy ghép.

  • Cô ấy đã cự tuyệt lời cầu hôn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.