Từ vựng
絶えず (たえず, taezu) nghĩa là gì?
絶えず (たえず, taezu) trong tiếng Nhật nghĩa là không ngừng, liên tục.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たえず |
|---|
| Romaji | taezu |
|---|
| Từ loại | trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaezu
không ngừng, liên tục
- 1trạng từ constantly; always; continually
Câu ví dụ
川の水は絶えず流れている。
Nước sông chảy không ngừng.
彼は絶えず努力を続けている。
Anh ấy liên tục nỗ lực không ngừng.