Kanji

Chữ 礼 (LỄ) nghĩa là gì?

礼 đọc Hán-Việt là LỄ, nghĩa là lễ, lễ nghi; cảm ơn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlễ
Âm Onレイ、ライ
Số nét5
Bộ thủ chính示 (thị)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
lễÂm On レイ、ライ
N3 · ước tính theo khung JLPT5 nét

lễ, lễ nghi; cảm ơn

Mẹo nhớ

Bên bàn thờ 礻, người cúi mình thực hiện LỄ NGHI và nói lời CẢM ƠN.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 礼れいlời cảm ơn; lễ, cúi chào
  • お礼おれいlời cảm ơn; quà cảm ơn
  • 失礼しつれいthất lễ, bất lịch sự; xin lỗi, xin phép

Từ vựng khác có chữ này

  • 礼儀れいぎlễ nghi, phép lịch sự
  • 無礼ぶれいvô lễ, thất lễ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.