Từ vựng

失礼 (しつれい, shitsurei) nghĩa là gì?

失礼 (しつれい, shitsurei) trong tiếng Nhật nghĩa là thất lễ, bất lịch sự; xin lỗi, xin phép.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしつれい
Romajishitsurei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
しつれい
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshitsurei

thất lễ, bất lịch sự; xin lỗi, xin phép

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ thất lễ, khiếm nhã, bất lịch sựdiscourtesy; impoliteness
  2. 2cụm từ xin lỗi; xin phép, tôi xin phép (khi rời đi)excuse me; goodbye
  3. 3động từ (+する) · tha động từ · tự động từ rời đi, cáo lui, xin phép về trướcto leave
  4. 4động từ (+する) · tha động từ · tự động từ cư xử bất lịch sự, tỏ ra vô lễto be rude

Câu ví dụ

  • Tôi xin phép về trước ạ.

  • Xin lỗi, cho hỏi tên anh/chị là gì ạ?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.