Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường

Thuật ngữ 朝礼(ちょうれい) là gì?

Họp đầu ngày (Morning assembly)

Thông tin thuật ngữ 朝礼
Thuật ngữ朝礼
Cách đọcちょうれい
Hán-ViệtTRIỀU LỄ
Nghĩa tiếng ViệtHọp đầu ngày
Tiếng AnhMorning assembly
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônAn toàn công trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Buổi tập trung đầu ngày của cả công trường: tập thể dục (ラジオ体操), phổ biến công việc và lưu ý an toàn trong ngày, rồi từng tổ làm KY活動. Đến muộn 朝礼 là chuyện rất bị để ý ở công trường Nhật.

Lưu ý & thực tế

Nhiều công trường còn có 昼礼 — họp ngắn sau giờ nghỉ trưa để các đội chốt việc của ngày mai.

Câu ví dụ trong công việc

Họp đầu ngày bắt đầu lúc 8 giờ mỗi sáng.

Trong buổi họp sáng, tôi phổ biến công việc hôm nay và những điều cần chú ý.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe