Từ vựng

礼 (れい, rei) nghĩa là gì?

礼 (れい, rei) trong tiếng Nhật nghĩa là lời cảm ơn; lễ, cúi chào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれい
Romajirei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
れい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrei

lời cảm ơn; lễ, cúi chào

  1. 1danh từ lời cảm ơn, sự biết ơnthanks; gratitude
  2. 2danh từ lễ nghi, phép lịch sự, cách cư xửmanners; etiquette
  3. 3danh từ · lượng từ cái cúi chào; (lượng từ) đếm lần cúi chàobow (i.e. bending of the body); bowing
  4. 4danh từ tiền tạ ơn, quà cảm ơnreward; gift
  5. 5danh từ nghi lễ, nghi thứcceremony; ritual

Câu ví dụ

  • Ở Nhật, khi gặp nhau người ta cúi chào.

  • Tôi đã nói lời cảm ơn với người bạn đã giúp mình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.