Từ vựng

礼儀 (れいぎ, reigi) nghĩa là gì?

礼儀 (れいぎ, reigi) trong tiếng Nhật nghĩa là lễ nghi, phép lịch sự.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれいぎ
Romajireigi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
れいぎ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngreigi

lễ nghi, phép lịch sự

  1. 1danh từ manners; courtesy; etiquette

Câu ví dụ

  • Anh ấy là người rất lễ phép.

  • Dạy phép lịch sự cho trẻ con là điều quan trọng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.