Kính ngữ · Lời đệm
Thuật ngữ 失礼ですが là gì?
Xin thất lễ nhưng... (lời đệm trước khi hỏi điều đường đột) (Excuse me, but...)
| Thuật ngữ | 失礼ですが |
|---|---|
| Cách đọc | しつれいですが |
| Hán-Việt | THẤT LỄ |
| Nghĩa tiếng Việt | Xin thất lễ nhưng... (lời đệm trước khi hỏi điều đường đột) |
| Tiếng Anh | Excuse me, but... |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lời đệm |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi hỏi tên người gọi đến, hỏi chức danh hoặc xác nhận điều gì đó có phần tế nhị.
Lưu ý & thực tế
Thường đi cùng câu hỏi danh tính: 失礼ですが、どちら様でしょうか.
Câu ví dụ trong công việc
失礼ですが、お名前の漢字はどのようにお書きになりますか。
Xin thất lễ nhưng chữ Hán trong họ tên của anh viết như thế nào ạ?
失礼ですが、本日はどのようなご用件でしょうか。
Xin thất lễ nhưng hôm nay anh/chị đến có công việc gì thế ạ?