Kanji

Chữ 横 (HOẠNH) nghĩa là gì?

横 đọc Hán-Việt là HOẠNH, nghĩa là ngang; bên cạnh, chiều rộng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthoạnh
Âm Onオウ
Âm Kunよこ
Số nét15
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
hoạnhÂm On オウÂm Kun よこ
N3 · ước tính theo khung JLPT15 nét

ngang; bên cạnh, chiều rộng

Mẹo nhớ

Thân gỗ 木 màu vàng 黄 đặt nằm NGANG để đo CHIỀU RỘNG.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 横よこbên cạnh, chiều ngang
  • 横断おうだんsự băng qua
  • 横切るよこぎるbăng ngang qua

Từ vựng khác có chữ này

  • 横綱よこづなyokozuna, đại vô địch sumo; người đứng đầu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.