Từ vựng
横切る (よこぎる, yokogiru) nghĩa là gì?
横切る (よこぎる, yokogiru) trong tiếng Nhật nghĩa là băng ngang qua.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | よこぎる |
|---|
| Romaji | yokogiru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyokogiru
băng ngang qua
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ to cross (e.g. road); to traverse
Câu ví dụ
猫が道を横切りました。
Con mèo băng ngang qua đường.
公園を横切ると駅は近いです。
Băng ngang công viên thì ga gần.