Từ vựng

横 (よこ, yoko) nghĩa là gì?

横 (よこ, yoko) trong tiếng Nhật nghĩa là bên cạnh, chiều ngang.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよこ
Romajiyoko
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
よこ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyoko

bên cạnh, chiều ngang

  1. 1danh từ chiều ngang (đối với chiều dọc)horizontal (as opposed to vertical)
  2. 2danh từ bề ngang, chiều rộng (đối với chiều trước sau)side-to-side (as opposed to front-to-back); width; breadth
  3. 3danh từ mặt bên, cạnh bên (của hộp)side (of a box, etc.)
  4. 4danh từ bên cạnh, kề bên, ngay cạnhbeside; aside; next to
  5. 5danh từ không liên quan, ngoài lềunconnected

Câu ví dụ

  • Hãy ngồi bên cạnh tôi.

  • Bên cạnh ngân hàng có cửa hàng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.