Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ 朝早くからお電話を差し上げ失礼いたします là gì?
Xin thất lễ vì đã gọi điện cho anh/chị từ sáng sớm thế này ạ (Pardon me for calling so early in the morning)
| Thuật ngữ | 朝早くからお電話を差し上げ失礼いたします |
|---|---|
| Cách đọc | あさはやくからおでんわをさしあげしつれいいたします |
| Hán-Việt | TRIỀU TẢO ĐIỆN THOẠI SAI THƯỢNG THẤT LỄ |
| Nghĩa tiếng Việt | Xin thất lễ vì đã gọi điện cho anh/chị từ sáng sớm thế này ạ |
| Tiếng Anh | Pardon me for calling so early in the morning |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi có việc đột xuất vào đầu ngày làm việc cần báo gấp cho khách hàng hoặc sếp trước giờ mở cửa.
Lưu ý & thực tế
Dùng khi gọi trước giờ hành chính chuẩn (trước 9 giờ sáng).
Câu ví dụ trong công việc
朝早くからお電話を差し上げ失礼いたします。本日の訪問時間の変更についてご相談です。
Xin thứ lỗi vì gọi điện từ sáng sớm, tôi muốn trao đổi về việc dời giờ hẹn thăm hôm nay ạ.
朝早くからお電話を差し上げ失礼いたします。電車の遅延で少し遅れる見込みです。
Thất lễ vì gọi điện sớm, do tàu bị trễ nên dự kiến tôi sẽ đến muộn một chút ạ.