Từ vựng

朝ご飯 (あさごはん, asagohan) nghĩa là gì?

朝ご飯 (あさごはん, asagohan) trong tiếng Nhật nghĩa là bữa sáng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあさごはん
Romajiasagohan
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
あさごはん
N5 · ước tính theo khung JLPTasagohan

bữa sáng

GenkiGenki 3

Câu ví dụ

  • Tôi ăn bữa sáng.

  • Hôm nay tôi đã không ăn sáng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.